Bản dịch của từ Personal name trong tiếng Việt

Personal name

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal name(Noun)

pɚ.soʊˈnæl.neɪm
pɚ.soʊˈnæl.neɪm
01

Tên riêng dùng để nhận dạng một người cụ thể (ví dụ: tên cá nhân như "An", "Lan", "John"). Đây là tên gọi cá nhân, khác với tên chung hoặc họ.

A name that identifies a particular person.

个人名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Personal name(Noun Countable)

pɚ.soʊˈnæl.neɪm
pɚ.soʊˈnæl.neɪm
01

Tên riêng của một người được đặt khi sinh hoặc khi làm lễ rửa tội, dùng trên giấy tờ pháp lý để nhận dạng cá nhân.

A name given to a person at birth or baptism and used in legal documents to identify the person.

个人名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh