Bản dịch của từ Personal results trong tiếng Việt

Personal results

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal results(Noun)

pˈɜːsənəl rˈɛsʌlts
ˈpɝsənəɫ ˈrɛsəɫts
01

Những kết quả hoặc phát hiện cụ thể liên quan đến một cá nhân.

The outcomes or findings that are specifically related to an individual

Ví dụ
02

Các yếu tố hoặc dữ liệu đặc thù cho một cá nhân hơn là cho một nhóm.

Factors or data that are specific to an individual rather than a group

Ví dụ
03

Các phép đo hoặc kết quả dựa trên kinh nghiệm hoặc nỗ lực cá nhân.

Measurements or results derived from personal experience or efforts

Ví dụ