Bản dịch của từ Personal root trong tiếng Việt

Personal root

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personal root(Noun)

pˈɜːsənəl zˈuːt
ˈpɝsənəɫ ˈrut
01

Nguồn gốc chính của niềm tin hoặc giá trị của một người

A major source of a person's beliefs or values.

一个人信仰或价值观的主要来源

Ví dụ
02

Phần cốt lõi hoặc nền tảng của bản sắc cá nhân

A core or fundamental part of a person's identity.

一个人身份的核心或基本部分

Ví dụ
03

Nguồn gốc hoặc nền tảng của một đặc điểm cá nhân

The basis or origin of a personal trait

一个个人特征的基础或起源

Ví dụ