Bản dịch của từ Personify trong tiếng Việt

Personify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Personify(Verb)

pɚsˈɑnəfˌɑɪ
pəɹsˈɑnəfˌɑɪ
01

Đại diện (một chất lượng hoặc khái niệm) bằng một hình dạng trong hình dạng con người.

Represent a quality or concept by a figure in human form.

Ví dụ

Dạng động từ của Personify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Personify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Personified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Personified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Personifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Personifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ