pertain
pertain (Verb)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc thích hợp với một vấn đề, chủ đề hoặc hoàn cảnh nào đó; có tính áp dụng cho trường hợp đó.
Be appropriate, related, or applicable to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pertain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pertain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pertained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pertained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pertains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pertaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pertain" có nghĩa là liên quan đến hoặc gắn liền với một vấn đề, tình huống hoặc chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, "pertain" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Một số từ đồng nghĩa bao gồm "relate" và "refer". Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm tương tự (/pərˈteɪn/). Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này về nghĩa và cách sử dụng.