Bản dịch của từ Peruse trong tiếng Việt

Peruse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peruse(Verb)

pəɹˈuz
pɚˈuz
01

Đọc (cái gì đó), thường là một cách kỹ lưỡng hoặc cẩn thận.

Read (something), typically in a thorough or careful way.

Ví dụ

Dạng động từ của Peruse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Peruse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Perused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Perused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Peruses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Perusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ