Bản dịch của từ Perv trong tiếng Việt

Perv

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perv(Verb)

pɚɹv
pɚɹv
01

Nhìn ai đó bằng ánh mắt dâm đãng, lộ vẻ thèm muốn hoặc đê tiện về mặt tình dục.

Gaze lustfully or lecherously.

用淫荡的目光盯着

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Perv(Noun)

pɚɹv
pɚɹv
01

Một người biến thái về tình dục; người có hành vi hoặc suy nghĩ khiếm nhã, quấy rối tình dục hoặc có sở thích tình dục bất thường khiến người khác thấy khó chịu.

A sexual pervert.

性变态者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ánh nhìn dâm đãng, háo sắc; nhìn người khác với ý định tình dục rõ ràng khiến người bị nhìn cảm thấy khó chịu hoặc sợ hãi.

A lustful or lecherous look.

色迷迷的目光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh