Bản dịch của từ Pest infestation trong tiếng Việt
Pest infestation
Noun [U/C]

Pest infestation(Noun)
pˈɛst ˌɪnfɪstˈeɪʃən
ˈpɛst ˌɪnfəˈsteɪʃən
01
Sự xuất hiện của các loài gây hại với số lượng lớn gây tổn hại hoặc thiệt hại
The appearance of pests, especially in large numbers, causes damage or loss.
害虫的出现,尤其是在大量出现时,会造成损害或损失。
Ví dụ
02
Một tình huống mà có sự xuất hiện của sâu bệnh gây ra rắc rối tại một địa điểm
A situation where pests appear in an area and cause problems.
有害虫存在于某个地方并造成困扰的情形
Ví dụ
