Bản dịch của từ Pestering trong tiếng Việt

Pestering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pestering (Verb)

pˈɛstɚɪŋ
pˈɛstɚɪŋ
01

Làm phiền, quấy rầy ai đó một cách liên tục; gây khó chịu bằng những hành động hoặc lời nói lặp đi lặp lại.

To annoy or trouble someone in a repeated way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pestering (Adjective)

pˈɛstɚɪŋ
pˈɛstɚɪŋ
01

Gây phiền nhiễu, làm khó chịu hoặc quấy rầy người khác; liên tục vòi vĩnh, làm phiền đến mức gây rắc rối hoặc bực mình.

Annoying or causing trouble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ