Bản dịch của từ Pharmacogenomics trong tiếng Việt
Pharmacogenomics

Pharmacogenomics (Noun)
Một nhánh của di truyền học liên quan đến việc xác định khả năng đáp ứng của một cá nhân đối với thuốc điều trị.
The branch of genetics concerned with determining the likely response of an individual to therapeutic drugs.
Pharmacogenomics helps doctors prescribe better medications for patients like John.
Dược gen giúp bác sĩ kê đơn thuốc tốt hơn cho bệnh nhân như John.
Many people do not understand the importance of pharmacogenomics in healthcare.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của dược gen trong chăm sóc sức khỏe.
Is pharmacogenomics widely taught in medical schools across the United States?
Dược gen có được giảng dạy rộng rãi trong các trường y ở Hoa Kỳ không?
Pharmacogenomics là một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp giữa di truyền học và dược lý, nhằm khám phá cách mà gen của mỗi cá nhân ảnh hưởng đến phản ứng của cơ thể đối với thuốc. Điều này giúp tối ưu hóa liệu pháp điều trị dựa trên tính phù hợp di truyền, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể.
Từ "pharmacogenomics" được cấu thành từ hai phần chính: "pharma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pharmakon", nghĩa là thuốc, và "genomics" bắt nguồn từ tiếng Anh, liên quan đến di truyền học. Từ này xuất hiện lần đầu vào khoảng cuối thế kỷ 20, phản ánh sự giao thoa giữa y học và công nghệ di truyền. Sự phát triển của pharmacogenomics đã nâng cao khả năng cá nhân hóa điều trị, gia tăng hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc dựa trên thông tin di truyền của bệnh nhân.
Từ "pharmacogenomics" đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu mối liên hệ giữa gen và phản ứng của bệnh nhân đối với thuốc. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bài viết chuyên sâu về y học, sinh học phân tử hoặc dược lý. "Pharmacogenomics" thường xuất hiện trong các nghiên cứu lâm sàng, hội thảo chuyên ngành, và tài liệu hướng dẫn điều trị cá nhân hóa, phản ánh sự phát triển ứng dụng của di truyền học trong y khoa.