philatelical
Adjective
philatelical (Adjective)
/fˌɪlətˈɛklɨkəl/
/fˌɪlətˈɛklɨkəl/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến người sưu tập tem (philatelist); mang tính chất, đặc trưng của việc sưu tập tem.
Of relating to or characteristic of a philatelist.
Ví dụ
Hội tem philatelical gặp nhau mỗi tháng để thảo luận về tem hiếm.The philatelical society met every month to discuss rare stamps.
Cô ấy không phải là người sưu tầm tem; cô ấy thích sưu tầm tiền xu hơn.She is not philatelical; she prefers collecting coins instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philatelical" chỉ liên quan đến bộ sưu tập tem hoặc nghiên cứu về tem. Đây là tính từ dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc điều kiện có liên quan đến môn nghệ thuật này. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "philatelic" cũng được sử dụng một cách đồng nghĩa. Trong khi đó, tiếng Anh Anh chủ yếu sử dụng biến thể "philatelical" ít phổ biến hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng "philatelic" được ưa chuộng hơn trong các tài liệu chính thức về cần thiết.