philatelic
AdjectiveNoun
philatelic (Adjective)
/fɪlətˈɛlɪk/
/fɪlətˈɛlɪk/
AI
Nghĩa 01
(Tính từ) liên quan đến việc sưu tập và nghiên cứu tem bưu chính.
relating to the collection and study of postage stamps.
Ví dụ
Triển lãm tem bưu chính ở New York thu hút nhiều người sưu tập năm ngoái.The philatelic exhibition in New York attracted many stamp collectors last year.
Tôi không thấy các hoạt động sưu tập tem nhàm chán; chúng rất thú vị.I do not find philatelic activities boring; they are quite engaging.
philatelic (Noun)
/fɪlətˈɛlɪk/
/fɪlətˈɛlɪk/
AI
Ví dụ
John là một người sưu tầm tem yêu thích việc sưu tập tem hiếm từ khắp nơi.John is a philatelic who loves collecting rare stamps from around the world.
Nhiều người sưu tầm tem không tham dự triển lãm tem hàng năm năm nay.Many philatelic enthusiasts do not attend the annual stamp exhibition this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philatelic" (tiếng Việt: "tem thư") liên quan đến lĩnh vực sưu tập và nghiên cứu tem. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "philos" (yêu quý) và "ateleia" (miễn thuế), vì tem thường đánh dấu việc thanh toán phí bưu điện. Ở cả Anh và Mỹ, từ "philatelic" được sử dụng giống nhau trong cả văn viết và nói, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Trong ngữ cảnh, nó thường được dùng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc sản phẩm liên quan đến việc sưu tập tem.