philomathic
philomathic (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về những người ham học, đặc biệt là ham học toán hoặc khoa học tự nhiên; liên quan đến việc say mê học hỏi, nghiên cứu toán học hoặc triết học tự nhiên.
Thuộc về những người ham học, đặc biệt là ham học toán hoặc khoa học tự nhiên; liên quan đến việc say mê học hỏi, nghiên cứu toán học hoặc triết học tự nhiên.
Of, belonging to, or consisting of philomaths; relating or devoted to mathematics, natural philosophy, etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philomathic" mang ý nghĩa chỉ sự yêu thích học hỏi và tri thức, thường dùng để miêu tả một cá nhân đam mê học hỏi về nhiều lĩnh vực khác nhau. Dù không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ này thể hiện một tinh thần cầu tiến và phát triển tri thức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.