Bản dịch của từ Phlorizin trong tiếng Việt
Phlorizin

Phlorizin(Noun)
Phlorizin là một hợp chất tinh thể (C₂₁H₂₄O₁₀), thuộc loại glucoside của phloretin. Chất này xuất hiện phổ biến trong táo và các cây ăn quả khác, và về mặt sinh hóa nó có tác dụng như một chất làm mất liên kết (uncoupler).
A crystalline compound C₂₁H₂₄O₁₀ which is a glucoside of phloretin occurs widely in apple and other fruit trees and acts biochemically as an uncoupler.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phlorizin là một glycoside flavonoid có nguồn gốc từ cây táo và các loài thực vật thuộc họ Rosaceae. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu về đường huyết, vì nó có khả năng ức chế sự tái hấp thu glucose ở thận. Phlorizin được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh nhằm hiểu rõ hơn về cơ chế tiểu đường và khả năng kháng insulin. Hợp chất này chưa được phân biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm.
Phlorizin là một glycosid flavonoid, có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "phlorizin", xuất phát từ "phlorizo", nghĩa là "hủy diệt". Phlorizin được chiết xuất từ vỏ cây táo (Malus domestica) và cây lê (Pyrus), và có tác dụng sinh lý quan trọng đối với hệ thống glucose trong cơ thể. Từ thế kỷ 19, phlorizin đã được nghiên cứu về khả năng ức chế tái hấp thu glucose tại thận, qua đó liên kết với các nghiên cứu hiện đại về bệnh tiểu đường và điều trị bệnh lý chuyển hóa.
Phlorizin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm glycoside, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học và dược phẩm. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề sức khỏe và hóa học. Mặc dù không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phlorizin thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về bệnh tiểu đường và ảnh hưởng của nó đối với quá trình trao đổi chất.
Phlorizin là một glycoside flavonoid có nguồn gốc từ cây táo và các loài thực vật thuộc họ Rosaceae. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu về đường huyết, vì nó có khả năng ức chế sự tái hấp thu glucose ở thận. Phlorizin được sử dụng trong các nghiên cứu y sinh nhằm hiểu rõ hơn về cơ chế tiểu đường và khả năng kháng insulin. Hợp chất này chưa được phân biệt nhiều giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm.
Phlorizin là một glycosid flavonoid, có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "phlorizin", xuất phát từ "phlorizo", nghĩa là "hủy diệt". Phlorizin được chiết xuất từ vỏ cây táo (Malus domestica) và cây lê (Pyrus), và có tác dụng sinh lý quan trọng đối với hệ thống glucose trong cơ thể. Từ thế kỷ 19, phlorizin đã được nghiên cứu về khả năng ức chế tái hấp thu glucose tại thận, qua đó liên kết với các nghiên cứu hiện đại về bệnh tiểu đường và điều trị bệnh lý chuyển hóa.
Phlorizin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm glycoside, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học và dược phẩm. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề sức khỏe và hóa học. Mặc dù không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, phlorizin thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về bệnh tiểu đường và ảnh hưởng của nó đối với quá trình trao đổi chất.
