Bản dịch của từ Phlycten trong tiếng Việt
Phlycten

Phlycten (Noun)
Một bọng nước nhỏ (mụn nước) trên da hoặc mắt, trong chuyên ngành nhãn khoa thường gọi là một phlyctenule — tức là một bọng nhỏ hoặc mụn nước nông xuất hiện ở kết mạc hoặc giác mạc.
A blister or vesicle of the skin or eye specifically Ophthalmology a phlyctenule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phlycten (hay phlyctenular keratoconjunctivitis) là một thuật ngữ dùng để chỉ một tình trạng viêm nhiễm ở mắt, thường gây ra bởi nhiễm trùng tủy sống hoặc phản ứng miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai. Tình trạng này có thể xuất hiện ở cả kết mạc và giác mạc, dẫn đến những nốt sần nhỏ và đỏ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "phlycten" để chỉ cùng một hiện tượng trong y học, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng.
Phlycten (hay phlyctenular keratoconjunctivitis) là một thuật ngữ dùng để chỉ một tình trạng viêm nhiễm ở mắt, thường gây ra bởi nhiễm trùng tủy sống hoặc phản ứng miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai. Tình trạng này có thể xuất hiện ở cả kết mạc và giác mạc, dẫn đến những nốt sần nhỏ và đỏ. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "phlycten" để chỉ cùng một hiện tượng trong y học, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng.
