Bản dịch của từ Phonate trong tiếng Việt
Phonate

Phonate(Verb)
Phát ra âm thanh bằng giọng nói; tạo ra tiếng hoặc âm bằng dây thanh khi phát âm.
Intransitive To make sounds with the voice.
用声音发出声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Dùng giọng nói để phát ra các âm nhất định; tạo âm bằng thanh quản khi nói hoặc hát.
Transitive To use the voice to make specific sounds.
用声音发出特定的声音
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phonate(Adjective)
(âm học) có âm thanh phát ra bằng rung động của dây thanh; được phát âm có tiếng (có thanh âm).
Voiced.
有声的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "phonate" nghĩa là phát âm, tức là tạo ra âm thanh trong ngôn ngữ thông qua việc sử dụng các cơ quan phát âm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ âm học và nghiên cứu về giọng nói. Trong tiếng Anh, từ "phonate" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản này. Về mặt ngữ nghĩa và chức năng, không có sự khác biệt đáng kể giữa chúng.
Từ "phonate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "phonare", có nghĩa là "phát âm" hoặc "nói". Trong tiếng Latin cổ, "phonare" xuất phát từ "phone", nghĩa là "âm thanh", từ tiếng Hy Lạp "φωνή" (phōnē), đồng nghĩa với "giọng nói" hoặc "âm thanh". Sự phát triển từ ngữ này phản ánh hành động sản sinh âm thanh, hiện nay được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh của việc tạo ra âm thanh ngôn ngữ, từ đó gắn kết với ý nghĩa hiện tại của việc phát âm hoặc nói lên.
Từ "phonate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà ngữ cảnh ngôn ngữ chuyên ngành có thể được đưa ra. Trong phần nói và viết, từ này có thể không phổ biến do tính đặc thù của nó. Ngoài ra, "phonate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nghiên cứu âm thanh, hoặc thảo luận về khả năng phát âm của con người.
Họ từ
Từ "phonate" nghĩa là phát âm, tức là tạo ra âm thanh trong ngôn ngữ thông qua việc sử dụng các cơ quan phát âm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ âm học và nghiên cứu về giọng nói. Trong tiếng Anh, từ "phonate" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản này. Về mặt ngữ nghĩa và chức năng, không có sự khác biệt đáng kể giữa chúng.
Từ "phonate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "phonare", có nghĩa là "phát âm" hoặc "nói". Trong tiếng Latin cổ, "phonare" xuất phát từ "phone", nghĩa là "âm thanh", từ tiếng Hy Lạp "φωνή" (phōnē), đồng nghĩa với "giọng nói" hoặc "âm thanh". Sự phát triển từ ngữ này phản ánh hành động sản sinh âm thanh, hiện nay được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh của việc tạo ra âm thanh ngôn ngữ, từ đó gắn kết với ý nghĩa hiện tại của việc phát âm hoặc nói lên.
Từ "phonate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi mà ngữ cảnh ngôn ngữ chuyên ngành có thể được đưa ra. Trong phần nói và viết, từ này có thể không phổ biến do tính đặc thù của nó. Ngoài ra, "phonate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nghiên cứu âm thanh, hoặc thảo luận về khả năng phát âm của con người.
