phoneticist
phoneticist (Noun)
Nghĩa 01
Người chuyên nghiên cứu âm thanh, đặc biệt là âm thanh lời nói (ngôn ngữ) theo phương pháp khoa học; chuyên gia nghiên cứu âm vị học/âm thanh học giọng nói.
a person who specializes in the scientific study of sound especially speech.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "phoneticist" chỉ những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngữ âm học, chuyên nghiên cứu về âm thanh của ngôn ngữ, cách phát âm và các đặc điểm của âm thanh trong giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số thuật ngữ và cách diễn đạt liên quan đến ngữ âm học khác nhau hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.