Bản dịch của từ Phoneticist trong tiếng Việt

Phoneticist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phoneticist(Noun)

fənˈɛtəsəst
fənˈɛtəsəst
01

Người chuyên nghiên cứu âm thanh, đặc biệt là âm thanh lời nói (ngôn ngữ) theo phương pháp khoa học; chuyên gia nghiên cứu âm vị học/âm thanh học giọng nói.

A person who specializes in the scientific study of sound especially speech.

语音学家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh