photocopying
photocopying (Noun)
Nghĩa 01 · Bản sao của một văn bản hoặc tài liệu được tạo bằng máy photocopy (máy chụp hoặc in lại nội dung từ bản gốc).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
photocopying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của photocopying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | photocopy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | photocopied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | photocopied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | photocopies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | photocopying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Photocopying” là danh từ chỉ hoạt động sao chép tài liệu bằng máy photocopy, một thiết bị quang học biến tín hiệu quang thành bản sao giấy. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, ở Anh, thuật ngữ này có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình thủ công, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao gồm cả các công nghệ số hiện đại hơn trong quá trình sao chép.