Bản dịch của từ Photomechanical trong tiếng Việt

Photomechanical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photomechanical(Adjective)

foʊtoʊməkˈænɪkl
foʊtoʊməkˈænɪkl
01

Liên quan đến các quá trình dùng nhiếp ảnh (chụp ảnh) để tạo bản in hoặc bản kẽm; tức là việc dùng ảnh chụp làm cơ sở để làm khuôn/ép in.

Relating to or denoting processes in which photography is involved in the making of a printing plate.

与摄影相关的印刷版制作过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ