Bản dịch của từ Photosensitive devices trong tiếng Việt

Photosensitive devices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Photosensitive devices(Phrase)

fˌəʊtəʊsˈɛnsɪtˌɪv dˈɛvɪsɪz
ˌfoʊtoʊˈsɛnsɪtɪv ˈdɛvɪsɪz
01

Các dụng cụ được sử dụng để phát hiện hoặc đo độ sáng của ánh sáng.

Instruments used to detect or measure light intensity

Ví dụ
02

Các thiết bị phản ứng với mức độ ánh sáng hoặc những thay đổi về ánh sáng

Devices that respond to light levels or changes

Ví dụ
03

Công nghệ chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện hoặc phản ứng

Technology that converts light into electrical signals or responses

Ví dụ