Bản dịch của từ Phrasebook trong tiếng Việt

Phrasebook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phrasebook(Noun)

fɹˈeɪzbˌʊk
fɹˈeɪzbˌʊk
01

Một cuốn sách chứa các câu, cụm từ thông dụng bằng hai hoặc nhiều ngôn ngữ, thường dùng để học hoặc dùng khi đi du lịch và giao tiếp cơ bản với người nước ngoài.

A book containing common phrases in two or more languages used to learn a foreign language.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh