Bản dịch của từ Phycoplast trong tiếng Việt

Phycoplast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phycoplast(Noun)

fˈaɪkəplˌæst
fˈaɪkəplˌæst
01

Một dãy các vi ống nằm theo mặt phẳng phân chia trong quá trình phân bào (cytokinesis) ở một số loài tảo xanh, giúp xác định vị trí và tiến trình phân chia tế bào.

An array of microtubules located in the plane of division during cytokinesis in certain green algae.

在细胞分裂过程中,位于分裂平面的一组微管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh