Bản dịch của từ Physical accomplishment trong tiếng Việt

Physical accomplishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical accomplishment(Noun)

fˈɪzɪkəl ˈeɪkəmplˌɪʃmənt
ˈfɪzɪkəɫ ˈækəmˈpɫɪʃmənt
01

Thành tích hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kỳ tích thể chất

The completion of a task or a physical feat

完成一项体力任务或壮举

Ví dụ
02

Một ví dụ về khả năng thể chất hoặc kỹ năng

An example of physical strength or skill.

一个展示身体能力或技巧的例子

Ví dụ
03

Một thành công khi vượt qua thử thách thể chất

Successfully completed a physical challenge.

成功完成一次体能挑战

Ví dụ