Bản dịch của từ Physical accomplishment trong tiếng Việt
Physical accomplishment
Noun [U/C]

Physical accomplishment(Noun)
fˈɪzɪkəl ˈeɪkəmplˌɪʃmənt
ˈfɪzɪkəɫ ˈækəmˈpɫɪʃmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc hoàn thành một thử thách thể chất một cách thành công
Successfully completed a physical challenge.
成功完成一次体能挑战
Ví dụ
