Bản dịch của từ Physical altercations trong tiếng Việt
Physical altercations
Noun [U/C]

Physical altercations(Noun)
fˈɪzɪkəl ˌɒltəkˈeɪʃənz
ˈfɪzɪkəɫ ˌɔɫtɝˈkeɪʃənz
01
Một cuộc đụng độ hoặc xung đột giữa các cá nhân, trong đó có sử dụng bạo lực thể chất.
A confrontation or dispute between individuals involving physical violence.
这是一场涉及身体暴力的个人冲突或争执。
Ví dụ
Ví dụ
