Bản dịch của từ Physical altercations trong tiếng Việt

Physical altercations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical altercations(Noun)

fˈɪzɪkəl ˌɒltəkˈeɪʃənz
ˈfɪzɪkəɫ ˌɔɫtɝˈkeɪʃənz
01

Một cuộc đụng độ hoặc xung đột giữa các cá nhân, trong đó có sử dụng bạo lực thể chất.

A confrontation or dispute between individuals involving physical violence.

这是一场涉及身体暴力的个人冲突或争执。

Ví dụ
02

Một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận thường xuyên nóng bỏng, dẫn đến hành động đánh nhau bằng thể xác

Arguments or disagreements often escalate into physical altercations.

经常引发激烈争执并升级为肢体冲突的争吵

Ví dụ
03

Một trận đấu hoặc xô xát vật lý

A fight or a scuffle

一场肢体冲突或扭打

Ví dụ