physical attraction
NounAdjective
physical attraction (Noun)
/fˈɪzɨkəl ətɹˈækʃən/
/fˈɪzɨkəl ətɹˈækʃən/
AI
Ví dụ
Sức hút vật lý đóng vai trò trong việc hình thành mối quan hệ.Physical attraction plays a role in forming relationships.
Sức hút vật lý của họ đã rõ ràng từ lần gặp đầu tiên.Their physical attraction was evident from the first meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
physical attraction (Adjective)
/fˈɪzɨkəl ətɹˈækʃən/
/fˈɪzɨkəl ətɹˈækʃən/
AI
Ví dụ
Sức hút về thể chất của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội.Her physical attraction made her popular in social gatherings.
Sức hút về thể chất đóng một vai trò trong việc hình thành mối quan hệ xã hội.Physical attraction plays a role in forming social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự thu hút thể chất (physical attraction) là khái niệm dùng để miêu tả sự hấp dẫn đối với một người khác dựa trên các đặc điểm ngoại hình, như hình dáng, làn da, hoặc phong cách. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý và xã hội học để phân tích các mối quan hệ tình cảm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách dùng, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo các nền văn hóa khác nhau trong việc diễn đạt khái niệm này.