Bản dịch của từ Physically strong person trong tiếng Việt
Physically strong person
Noun [U/C]

Physically strong person(Noun)
fˈɪzɪkli strˈɒŋ pˈɜːsən
ˈfɪzɪkɫi ˈstrɔŋ ˈpɝsən
01
Một người có sức mạnh và sức bền cơ bắp tốt.
An individual with good muscular strength and endurance
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân mạnh mẽ nổi tiếng với sức khỏe thể chất của họ.
A robust individual known for their physical fitness
Ví dụ
