Bản dịch của từ Physically strong person trong tiếng Việt

Physically strong person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physically strong person(Noun)

fˈɪzɪkli strˈɒŋ pˈɜːsən
ˈfɪzɪkɫi ˈstrɔŋ ˈpɝsən
01

Một người có sức mạnh và sức bền cơ bắp tốt

A person with good strength and muscular endurance.

具备良好肌肉力量和耐力的个体

Ví dụ
02

Một người có thể lực tốt và đủ sức để thực hiện những công việc nặng nhọc

A healthy person who can withstand intense physical effort.

一个身体健康、能承受巨大体力努力的人。

Ví dụ
03

Một người khỏe mạnh, nổi tiếng về thể lực của mình

A strong individual is famous for their physical health.

一个以身体健康闻名的强壮人士

Ví dụ