Bản dịch của từ Physically strong person trong tiếng Việt
Physically strong person
Noun [U/C]

Physically strong person(Noun)
fˈɪzɪkli strˈɒŋ pˈɜːsən
ˈfɪzɪkɫi ˈstrɔŋ ˈpɝsən
Ví dụ
02
Một người có thể lực tốt và đủ sức để thực hiện những công việc nặng nhọc
A healthy person who can withstand intense physical effort.
一个身体健康、能承受巨大体力努力的人。
Ví dụ
03
Một người khỏe mạnh, nổi tiếng về thể lực của mình
A strong individual is famous for their physical health.
一个以身体健康闻名的强壮人士
Ví dụ
