Bản dịch của từ Pictogram trong tiếng Việt

Pictogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pictogram(Noun)

pˈɪktəgɹæm
pˈɪktəgɹæm
01

Một ký hiệu hoặc biểu tượng bằng hình ảnh dùng để đại diện cho một đồ vật, ý tưởng hoặc khái niệm, thường đơn giản và dễ nhận biết (ví dụ: biển báo, biểu tượng trên giao diện).

A pictorial symbol or sign representing an object or concept.

象形符号,表示物体或概念的图形符号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh