Bản dịch của từ Pillaging trong tiếng Việt

Pillaging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pillaging (Verb)

pˈɪlɪdʒɪŋ
pˈɪlɪdʒɪŋ
01

(động từ) cướp bóc bằng bạo lực, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc bạo loạn — lấy tài sản của người khác bằng cách dùng sức mạnh, đe dọa hoặc phá hoại.

To rob using violence especially in wartime.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pillaging (Noun)

pˈɪlɪdʒɪŋ
pˈɪlɪdʒɪŋ
01

Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản bằng bạo lực hoặc khi hỗn loạn (ví dụ khi chiến tranh, bão lụt hoặc náo loạn xã hội), thường kèm theo phá hoại.

The act of pillaging.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ