pillaging
pillaging (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản bằng bạo lực hoặc khi hỗn loạn (ví dụ khi chiến tranh, bão lụt hoặc náo loạn xã hội), thường kèm theo phá hoại.
Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản bằng bạo lực hoặc khi hỗn loạn (ví dụ khi chiến tranh, bão lụt hoặc náo loạn xã hội), thường kèm theo phá hoại.
the act of pillaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pillaging (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) cướp bóc bằng bạo lực, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc bạo loạn — lấy tài sản của người khác bằng cách dùng sức mạnh, đe dọa hoặc phá hoại.
(động từ) cướp bóc bằng bạo lực, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc bạo loạn — lấy tài sản của người khác bằng cách dùng sức mạnh, đe dọa hoặc phá hoại.
to rob using violence especially in wartime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pillaging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pillage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pillaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pillaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pillages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pillaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" pillaging" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "piller", có nghĩa là cướp bóc, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh hoặc khủng hoảng. Từ này thường chỉ hành động cướp đoạt tài sản, thường được thực hiện bởi binh lính hoặc nhóm người trong một khu vực bị chiếm đóng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, "pillaging" có thể ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày ở Mỹ hơn là Anh.