Bản dịch của từ Pinwheel trong tiếng Việt

Pinwheel

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinwheel(Verb)

pˈɪnil
pˈɪnil
01

Xoay hoặc quay tròn như cánh chong chóng (như một chong chóng gió).

Spin or rotate like a pinwheel.

像风车一样旋转

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pinwheel(Noun)

pˈɪnil
pˈɪnil
01

Một loại pháo bông nhỏ giống bánh xe Catherine (loại pháo cố định quay khi cháy), thường gắn trên cọc hoặc que và quay khi được點燃, tạo tia lửa xoay tròn.

A small firework resembling a Catherine wheel.

旋转的小烟火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh