Bản dịch của từ Piratical trong tiếng Việt

Piratical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piratical(Adjective)

paɪɹˈætɪkl
paɪɹˈætɪkl
01

Liên quan đến hoặc mang tính chất cướp biển, thường chỉ hành vi ăn cắp, tấn công, bạo lực hoặc hoạt động phi pháp trên biển giống như của cướp biển.

Related to or characteristic of a pirate typically involving theft or violence.

与海盗有关的,通常涉及盗窃或暴力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ