Bản dịch của từ Pitiable trong tiếng Việt

Pitiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitiable(Adjective)

pˈɪtiəbl
pˈɪtiəbl
01

Diễn tả điều gì đó nghèo nàn, nhỏ bé hoặc đáng khinh vì quá tệ, chẳng đáng kể.

Contemptibly poor or small.

可怜的,微不足道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáng thương; khiến người khác cảm thấy thương hại vì hoàn cảnh yếu thế, đáng buồn hoặc bất hạnh.

Deserving or arousing pity.

可怜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ