Bản dịch của từ Pitter-patter trong tiếng Việt

Pitter-patter

Verb Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitter-patter(Verb)

pˈɪtəɹpætəɹ
pˈɪtəɹpætəɹ
01

Di chuyển hoặc phát ra âm thanh lộp bộp/nho nhỏ liên tiếp (thường dùng để miêu tả tiếng mưa rơi lộp độp, tiếng chân nhỏ hoặc tiếng lách cách nhẹ).

Move with or make a pitterpatter sound.

轻轻的移动声,像雨滴声或小脚步声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pitter-patter(Noun)

pˈɪtəɹpætəɹ
pˈɪtəɹpætəɹ
01

Tiếng lắc rắc hoặc tiếng bước chân nhỏ, nhanh, liên tiếp; âm thanh nhẹ như những cái gõ/táp nhanh và liên tục (ví dụ tiếng mưa lộp bộp trên mái, tiếng bước chân nhỏ trên sàn).

A sound like that of quick light steps or taps.

轻快的脚步声或轻轻的敲打声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pitter-patter(Adverb)

pˈɪtəɹpætəɹ
pˈɪtəɹpætəɹ
01

Mô tả âm thanh nhỏ, nhanh và lặp lại giống như tiếng bước chân nhẹ hoặc tiếng gõ lách cách liên tiếp.

With a sound like that of quick light steps or taps.

轻快的脚步声或轻打声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ