Anh - Việt

Bản dịch của từ Pivotal role trong tiếng Việt

pivotal role

Noun

pivotal role (Noun)

/pˈɪvətəl ɹˈoʊl/
/pˈɪvətəl ɹˈoʊl/
AI

Nghĩa 01

Một phần quan trọng hoặc trung tâm trong một tình huống hoặc quy trình cụ thể.

A crucial or central part in a particular situation or process.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a pivotal role in reducing social inequality in society.
Mạng xã hội không có vai trò then chốt trong việc xây dựng tình bạn thật.Social media does not have a pivotal role in building real friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chức năng hoặc vị trí mà là chìa khóa cho sự thành công của một hoạt động hoặc tổ chức.

The function or position that is key to the success of an operation or organization.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo ở các nước phát triển.Education plays a pivotal role in reducing poverty in developing countries.
Mạng xã hội không đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia cộng đồng.Social media does not have a pivotal role in community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tầm quan trọng của một vị trí trong việc đạt được các kết quả mong muốn.

The significance of a position in achieving desired outcomes.

Ví dụ
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển.Education plays a pivotal role in reducing poverty in developing countries.
Mạng xã hội không đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình bạn thật sự.Social media does not have a pivotal role in fostering real friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh