Bản dịch của từ Pivotal role trong tiếng Việt

Pivotal role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivotal role(Noun)

pˈɪvətəl ɹˈoʊl
pˈɪvətəl ɹˈoʊl
01

Yếu tố then chốt hoặc trung tâm trong một tình huống hoặc quá trình cụ thể

An essential or central part of a specific situation or process.

这是某个情境或流程中的一个关键部分或核心内容。

Ví dụ
02

Chức vụ hoặc vị trí đóng vai trò then chốt quyết định thành công của một hoạt động hoặc tổ chức.

A role or position that is crucial to the success of an activity or organization.

对一个操作或组织来说至关重要的职位或职能,关系到其能否顺利成功。

Ví dụ
03

Tầm quan trọng của một vị trí trong việc đạt được kết quả mong muốn.

The importance of a position in achieving desired outcomes.

一个职位在实现预期目标中的重要性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh