Bản dịch của từ Pivoting trong tiếng Việt

Pivoting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivoting (Verb)

pˈɪvətɪŋ
pˈɪvətɪŋ
01

(động từ) xoay quanh một điểm cố định; quay tròn hoặc quay trên một trục, điểm tựa.

To turn or rotate on a point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pivoting (Noun)

pˈɪvətɪŋ
pˈɪvətɪŋ
01

Hành động quay xung quanh một trục; việc xoay hoặc chuyển động theo vòng quanh một điểm cố định.

The action of revolving around an axis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ