Bản dịch của từ Pivoting trong tiếng Việt
Pivoting

Pivoting(Verb)
Dạng động từ của Pivoting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pivot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pivoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pivoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pivots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pivoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "pivoting" được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc tư duy trong một tình huống nhất định. Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, "pivoting" thường ám chỉ việc điều chỉnh mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường để cải thiện hiệu suất. Từ "pivoting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong môi trường kinh doanh.
Từ "pivoting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "pivottare", có nghĩa là "quay quanh một trục". Trong tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành "pivot", chỉ điểm tựa cho sự quay. Qua thời gian, "pivoting" đã chuyển sang ngữ cảnh hiện đại, thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ hành động thay đổi hướng đi hoặc chiến lược nhằm thích ứng với hoàn cảnh mới. Sự kết nối này nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh trong quy trình quyết định.
Từ "pivoting" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, với ý nghĩa chỉ hành động thay đổi hướng đi hoặc chiến lược. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong kế hoạch, quyết định hay phương pháp tiếp cận trong các lĩnh vực như khởi nghiệp, quản lý dự án hoặc phát triển sản phẩm.
Họ từ
Thuật ngữ "pivoting" được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc tư duy trong một tình huống nhất định. Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, "pivoting" thường ám chỉ việc điều chỉnh mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường để cải thiện hiệu suất. Từ "pivoting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong môi trường kinh doanh.
Từ "pivoting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "pivottare", có nghĩa là "quay quanh một trục". Trong tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành "pivot", chỉ điểm tựa cho sự quay. Qua thời gian, "pivoting" đã chuyển sang ngữ cảnh hiện đại, thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ thông tin để chỉ hành động thay đổi hướng đi hoặc chiến lược nhằm thích ứng với hoàn cảnh mới. Sự kết nối này nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh trong quy trình quyết định.
Từ "pivoting" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, với ý nghĩa chỉ hành động thay đổi hướng đi hoặc chiến lược. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong kế hoạch, quyết định hay phương pháp tiếp cận trong các lĩnh vực như khởi nghiệp, quản lý dự án hoặc phát triển sản phẩm.
