pivoting
pivoting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pivoting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pivot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pivoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pivoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pivots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pivoting |
pivoting (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "pivoting" được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc tư duy trong một tình huống nhất định. Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, "pivoting" thường ám chỉ việc điều chỉnh mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường để cải thiện hiệu suất. Từ "pivoting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong môi trường kinh doanh.