Bản dịch của từ Pivoting trong tiếng Việt
Pivoting

Pivoting (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "pivoting" được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc tư duy trong một tình huống nhất định. Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, "pivoting" thường ám chỉ việc điều chỉnh mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường để cải thiện hiệu suất. Từ "pivoting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong môi trường kinh doanh.
Họ từ
Thuật ngữ "pivoting" được sử dụng để chỉ hành động thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc tư duy trong một tình huống nhất định. Trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp, "pivoting" thường ám chỉ việc điều chỉnh mô hình kinh doanh dựa trên phản hồi của thị trường để cải thiện hiệu suất. Từ "pivoting" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính linh hoạt hơn trong môi trường kinh doanh.
