Bản dịch của từ Pizzaiolo trong tiếng Việt

Pizzaiolo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pizzaiolo(Noun)

pitsiˈɑloʊ
pitsiˈɑloʊ
01

Người làm pizza chuyên nghiệp, thường là thợ nướng pizza theo phong cách truyền thống Napoli.

A professional pizza maker typically one who makes pizzas in the traditional Neapolitan style.

专业的披萨制作师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh