placatingly
Adverb
placatingly (Adverb)
/pˌæklˈeɪtɨŋli/
/pˌæklˈeɪtɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách hòa nhã để giải quyết tranh cãi trong cuộc họp.She spoke placatingly to resolve the argument at the meeting.
Anh ấy không phản hồi một cách hòa nhã với những phàn nàn của cô ấy về sự kiện.He did not respond placatingly to her complaints about the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "placatingly" là trạng từ diễn tả hành động hoặc cách nói nhằm làm dịu đi sự tức giận, lo lắng hoặc bất mãn của một người. Trong ngữ cảnh sử dụng, "placatingly" thường xuất hiện trong các tình huống mà người nói muốn hòa giải hoặc làm cho người nghe cảm thấy thoải mái hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất và cách thức sử dụng.