plainness
NounAdjective
plainness (Noun)
/plˈeɪnnɛs/
/plˈeɪnnɛs/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy được đánh dấu bởi sự đơn giản và trung thực.Her speech was marked by plainness and honesty.
Sự đơn giản của bộ trang phục phản ánh lối sống tối giản của cô ấy.The plainness of the outfit reflected her minimalist lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plainness (Adjective)
/plˈeɪnnɛs/
/plˈeɪnnɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính chất đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ về vẻ ngoài hoặc diện mạo — nghĩa là trông giản dị, không trang trí hay nổi bật.
the quality of being plain in appearance.
Ví dụ
Bộ trang phục của cô ấy phát ra sự đơn giản, không có phụ kiện hoặc màu sắc lòe loẹt.Her outfit exuded plainness, with no flashy accessories or colors.
Trang trí của căn phòng phản ánh sự đơn giản, với đồ nội thất tối giản.The room's decor reflected a sense of plainness, featuring minimalistic furniture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plainness" chỉ đặc tính của sự đơn giản, rõ ràng và không có sự phức tạp hay trang trí. Nó có thể liên quan đến cả hình thức và nội dung, như trong văn bản hoặc thiết kế. Trong tiếng Anh Mỹ, "plainness" thường được sử dụng để mô tả sự đơn giản trong phong cách ăn mặc hoặc kiến trúc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thẩm mỹ của sự đơn giản.