Bản dịch của từ Planche trong tiếng Việt

Planche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planche(Noun)

plɑːntʃ
plɑːntʃ
01

(trong thể dục dụng cụ) tư thế mà cơ thể được giữ song song với mặt đất bằng cánh tay, thực hiện trên xà đơn, vòng tròn hoặc sàn nhà.

(in gymnastics) a position in which the body is held parallel with the ground by the arms, performed on the parallel bars, rings, or floor.

Ví dụ