Bản dịch của từ Planktonic trong tiếng Việt

Planktonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planktonic(Adjective)

plæŋktˈɑnɪk
plæŋktˈɑnɪk
01

Di chuyển hoặc sống trôi nổi trong tầng nước mở của biển (không bám hoặc sống trên đáy biển). Dùng để mô tả sinh vật nhỏ như tảo, động vật phù du sống tự do trong nước.

Floating in the open sea rather than living on the seafloor.

在海洋中漂浮而非生活在海底。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc) sinh vật phù du; liên quan đến hoặc có đặc tính của phù du (các sinh vật nhỏ trôi nổi trong nước).

Of or pertaining to plankton.

浮游生物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ