Bản dịch của từ Planned circumstances trong tiếng Việt
Planned circumstances
Phrase

Planned circumstances(Phrase)
plˈænd sˈɜːkəmstənsɪz
ˈpɫænd ˈsɝkəmˌstænsɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc tập hợp các điều kiện đã được sắp xếp hoặc tổ chức một cách có chủ đích
A situation or a set of conditions that have been deliberately arranged or organized.
这是人为安排或设计的一种情形或条件集合
Ví dụ
