Bản dịch của từ Planned component trong tiếng Việt

Planned component

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planned component(Noun)

plˈænd kˈɒmpənənt
ˈpɫænd kəmˈpoʊnənt
01

Một phần hoặc thành phần của một kế hoạch

A part or component of a plan

计划中的一个部分或元素

Ví dụ
02

Một thành phần được thiết kế dành riêng cho một mục đích cụ thể

A component designed for a specific purpose.

这是为特定用途而设计的零件

Ví dụ
03

Một phần cần thiết hoặc quan trọng của cái gì đó

A necessary or important part of something.

某事物的必要或重要部分

Ví dụ