Bản dịch của từ Plant nursery trong tiếng Việt
Plant nursery
Noun [U/C]

Plant nursery(Noun)
plˈænt nˈɜːsəri
ˈpɫænt ˈnɝsɝi
01
Một địa điểm trồng cây để nghiên cứu khoa học
A location dedicated to planting trees for scientific research.
这是一个用来进行科学研究的种植园。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cửa hàng kinh doanh bán cây cảnh và dụng cụ làm vườn
A shop selling plants and gardening supplies.
一家销售植物和园艺用品的商店
Ví dụ
