Bản dịch của từ Plant nursery trong tiếng Việt

Plant nursery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant nursery(Noun)

plˈænt nˈɜːsəri
ˈpɫænt ˈnɝsɝi
01

Một địa điểm trồng cây để nghiên cứu khoa học

A location dedicated to planting trees for scientific research.

这是一个用来进行科学研究的种植园。

Ví dụ
02

Một nơi trồng các cây non hoặc cây nhỏ để bán hoặc để trồng ở nơi khác.

This is a location where young plants and saplings are cultivated for sale or for planting elsewhere.

这是一个苗圃或苗木基地,专门培育幼苗和幼树,用于销售或移植到其他地方。

Ví dụ
03

Một cửa hàng kinh doanh bán cây cảnh và dụng cụ làm vườn

A shop selling plants and gardening supplies.

一家销售植物和园艺用品的商店

Ví dụ