Bản dịch của từ Plant out trong tiếng Việt

Plant out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant out(Verb)

plˈænt ˈaʊt
plˈænt ˈaʊt
01

Chuyển một cây non từ khay ươm hoặc chậu ra vườn hoặc khu vực trồng khác.

Transplant a young seedling from its pot or seed tray into the garden or another planting area.

将幼苗从育苗床或花盆中移到花园或其他生长区域

Ví dụ
02

Trồng cây xuống đất để chúng phát triển, thường sau khi đã bắt đầu bằng cách trồng trong chậu.

Plantting a tree in the ground to grow, usually after it has been started in a pot.

把一棵树栽到地里让它成长,通常是在它已经在花盆里扎下基础之后进行的。

Ví dụ