Bản dịch của từ Platinum blonde trong tiếng Việt

Platinum blonde

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platinum blonde(Noun)

plˈætnəm blˈɑnd
plˈætnəm blˈɑnd
01

Một kim loại có màu trắng bạc, sáng bóng, rất bền và quý (platinum). Thường dùng làm trang sức, dụng cụ công nghiệp và hợp kim.

A bright shiny silverywhite metallic element.

铂,亮银色的金属元素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Platinum blonde(Adjective)

plˈætnəm blˈɑnd
plˈætnəm blˈɑnd
01

Mô tả màu tóc rất sáng, gần như bạc hoặc xám nhạt, thường gọi là màu bạch kim (rất sáng, ánh kim).

Of hair of a bright silverygrey color.

亮银灰色的头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh