Anh - Việt

Bản dịch của từ Platinum blonde trong tiếng Việt

platinum blonde

Adjective

platinum blonde (Adjective)

/plˈætnəm blˈɑnd/
/plˈætnəm blˈɑnd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả màu tóc rất sáng, gần như bạc hoặc xám nhạt, thường gọi là màu bạch kim (rất sáng, ánh kim).

of hair of a bright silverygrey color.

Ví dụ
Tóc vàng bạch kim của cô ấy khiến cô nổi bật tại bữa tiệc.Her platinum blonde hair made her stand out at the party.
Anh ấy không thích tóc vàng bạch kim cho kiểu tóc mới.He does not prefer platinum blonde hair for his new look.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh