Bản dịch của từ Play around trong tiếng Việt

Play around

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play around(Idiom)

ˈpleɪ.ɚˈaʊnd
ˈpleɪ.ɚˈaʊnd
01

Hành động ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc hoặc vô trách nhiệm để cho vui; chơi bời, nghịch ngợm mà không quan tâm đến hậu quả.

To behave in a silly or irresponsible way typically for amusement.

嬉戏玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh