Bản dịch của từ Play doh trong tiếng Việt

Play doh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play doh(Noun)

plˈeɪ dˈoʊ
plˈeɪ dˈoʊ
01

Play-Doh là một loại hợp chất điêu khắc dành cho trẻ em.

Play-Doh is a modeling compound designed for children.

Playdoh 是一种适合儿童的塑形泥,能够用来雕塑和创造各种形状。

Ví dụ
02

Playdoh tượng trưng cho sự sáng tạo và trí tưởng tượng trong chơi đùa.

Play-Doh symbolizes creative play and imagination.

Play-doh 象征着创新和丰富的想象力的玩耍方式。

Ví dụ
03

Playdoh có thể ám chỉ một thứ mềm dẻo hoặc dễ uốn nắn.

Play-Doh can refer to something soft and malleable or easy to shape.

Play-Doh 可以用来比喻某些东西柔软、容易塑形或者变形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh