Bản dịch của từ Play it close to the vest trong tiếng Việt

Play it close to the vest

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play it close to the vest(Idiom)

plˈeɪ ˈɪt klˈəʊz tˈuː tʰˈiː vˈɛst
ˈpɫeɪ ˈɪt ˈkɫoʊz ˈtoʊ ˈθi ˈvɛst
01

Để tránh bộc lộ suy nghĩ hoặc động cơ thật sự của mình

To avoid revealing ones true thoughts or motives

Ví dụ
02

Cẩn trọng và thận trọng trong hành động hoặc thông báo của mình

To be cautious and discreet in ones actions or announcements

Ví dụ
03

Giữ kín những kế hoạch, ý định hoặc cảm xúc của bản thân

To keep ones plans intentions or feelings secret or reserved

Ví dụ