Bản dịch của từ Play outside trong tiếng Việt

Play outside

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play outside(Phrase)

plˈeɪ aʊtsˈaɪd
ˈpɫeɪ ˈaʊtˌsaɪd
01

Tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời

Join recreational activities or outdoor pursuits.

参与户外休闲或活动

Ví dụ
02

Dành thời gian ở ngoài trời, đặc biệt để thư giãn hoặc tận hưởng

Spending time outdoors is mainly for entertainment or just to enjoy yourself.

在户外度过时光,尤其是为了娱乐或享受

Ví dụ
03

Tham gia vào các trò chơi hoặc thể thao ngoài trời

Participate in outdoor games or sports outside the building.

在室外参加比赛或运动

Ví dụ