Bản dịch của từ Play the jester trong tiếng Việt

Play the jester

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play the jester(Phrase)

plˈeɪ tʰˈiː dʒˈɛstɐ
ˈpɫeɪ ˈθi ˈdʒɛstɝ
01

Hành xử một cách vô tư, thiếu chuyên nghiệp

Acting impartially and unprofessionally

举止漫不经心、缺乏职业素养

Ví dụ
02

Cư xử ngớ ngẩn hoặc vui nhộn nhằm mục đích gây cười cho người khác

Act in a silly or humorous way, often to entertain others.

表现得傻乎乎或搞笑,通常是为了逗别人开心

Ví dụ
03

Điều này thường là trò đùa hoặc chế nhạo người khác để trêu chọc hoặc xúc phạm họ.

It's a prank that often takes advantage of someone else's sacrifice.

这通常是在牺牲他人基础上开玩笑的事情。

Ví dụ