Bản dịch của từ Pleaded trong tiếng Việt
Pleaded

Pleaded(Verb)
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'plead' trong tiếng Anh (trừ Scotland ở Anh). 'Plead' thường có nghĩa là van xin, cầu khẩn, hoặc biện hộ/khai báo trong tòa án; ở đây là hình thức đã xảy ra trong quá khứ: đã van xin, đã cầu xin, hoặc đã biện hộ.
Britain excepting Scotland simple past and past participle of plead.
Dạng động từ của Pleaded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Plead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pleaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pleaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pleads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Pleading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pleaded" là dạng quá khứ của động từ "plead", có nghĩa là cầu xin hoặc biện hộ trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, “plead” thường được sử dụng để chỉ việc đưa ra lý do hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết. Tại Anh, dạng "pleaded" và "pled" đều được chấp nhận, trong khi ở Mỹ, "pleaded" là phổ biến hơn và "pled" thường được coi là không chính thức. Về mặt ngữ nghĩa, "pleaded" mang tính trang trọng hơn khi sử dụng trong môi trường pháp lý.
Từ "pleaded" xuất phát từ động từ "plead", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "plede", bắt nguồn từ tiếng Latinh "placitare", nghĩa là "thuyết phục" hoặc "đề xuất". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động biện hộ hoặc cầu xin trước tòa án. Hiện nay, "pleaded" thường được sử dụng để diễn tả hành động cầu xin, thể hiện nỗ lực hoặc ý chí mạnh mẽ của một cá nhân trong việc đạt được điều gì đó.
Từ "pleaded" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong các bài luận hoặc giao tiếp, từ này thường được sử dụng để thể hiện một yêu cầu hoặc tâm trạng hối lỗi, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình cảm. "Pleaded" thường xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc tiểu thuyết, nơi nhân vật thể hiện sự khẩn khoản hoặc tha thiết trong diễn đạt cảm xúc.
Họ từ
Từ "pleaded" là dạng quá khứ của động từ "plead", có nghĩa là cầu xin hoặc biện hộ trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, “plead” thường được sử dụng để chỉ việc đưa ra lý do hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết. Tại Anh, dạng "pleaded" và "pled" đều được chấp nhận, trong khi ở Mỹ, "pleaded" là phổ biến hơn và "pled" thường được coi là không chính thức. Về mặt ngữ nghĩa, "pleaded" mang tính trang trọng hơn khi sử dụng trong môi trường pháp lý.
Từ "pleaded" xuất phát từ động từ "plead", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "plede", bắt nguồn từ tiếng Latinh "placitare", nghĩa là "thuyết phục" hoặc "đề xuất". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động biện hộ hoặc cầu xin trước tòa án. Hiện nay, "pleaded" thường được sử dụng để diễn tả hành động cầu xin, thể hiện nỗ lực hoặc ý chí mạnh mẽ của một cá nhân trong việc đạt được điều gì đó.
Từ "pleaded" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong các bài luận hoặc giao tiếp, từ này thường được sử dụng để thể hiện một yêu cầu hoặc tâm trạng hối lỗi, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình cảm. "Pleaded" thường xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc tiểu thuyết, nơi nhân vật thể hiện sự khẩn khoản hoặc tha thiết trong diễn đạt cảm xúc.
